So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JKI iShares Morningstar Mid-Cap… |
|---|---|
| Giá | 185.78 -0.10% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $1.16B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.06% |
| Yield (TTM) | 0.93% |
| Ngày thành lập | Jun 27, 2004 |
| Danh mục nắm giữ | 270 |
| Khối lượng TB | 6.45K |
| YTD | -4.53% |
| 1Y total | +1.04% |
| 3Y total (ann.) | +11.47% |
| 5Y total (ann.) | -17.18% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ADP 1.55% VLO 1.38% PNC 1.34% USB 1.32% PSX 1.30% MMM 1.28% REGN 1.15% ANTM 1.14% MDLZ 1.11% SLB.PA 1.08% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 17.73% Năng lượng 12.70% Công nghiệp 11.27% Y tế 11.16% Công nghệ 9.63% Tiện ích 8.77% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
