So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JKH iShares Morningstar Mid-Cap… |
|---|---|
| Giá | 374.17 +1.18% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $4.07B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.06% |
| Yield (TTM) | 0.16% |
| Ngày thành lập | Jun 27, 2004 |
| Danh mục nắm giữ | 260 |
| Khối lượng TB | 28.17K |
| YTD | +3.47% |
| 1Y total | +8.51% |
| 3Y total (ann.) | +1.51% |
| 5Y total (ann.) | -24.44% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | FCX 1.53% SNOW 1.43% FTNT 1.27% DELL 1.21% NET 1.18% DASH 1.17% HOOD 1.16% 0Y7S.L 1.16% MSI 1.08% CMI 1.05% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 39.70% Y tế 25.10% Công nghiệp 11.89% Dịch vụ Truyền thông 7.25% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.93% Dịch vụ Tài chính 4.77% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
