So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JHLN John Hancock Investments -… |
|---|---|
| Giá | 24.54 0.00% |
| Nhà phát hành | John Hancock Investments |
| AUM | $641.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.62% |
| Yield (TTM) | 4.86% |
| Ngày thành lập | Aug 20, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 461 |
| Khối lượng TB | 20.20K |
| YTD | -1.10% |
| 1Y total | +3.61% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.65% |
| Sharpe 1Y | -0.019 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.49% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.021 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SSC… 19.15% EURO… 1.05% PENTA CLO… 0.97% APNA PARK… 0.97% HENLEY… 0.81% ARES EURO… 0.48% OCP EURO CLO 0.48% CIFC… 0.43% WSH… 0.37% INTERNATIONA… 0.37% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
