So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JHCS John Hancock Multifactor… |
|---|---|
| Giá | 24.27 +0.01% |
| Nhà phát hành | John Hancock Investments |
| AUM | $11.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Mar 12, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | 56 |
| Khối lượng TB | 151 |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | -3.19% |
| 5Y total (ann.) | -1.59% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | T 6.43% DIS 6.04% CMCSA 5.58% VZ 5.24% TMUS 5.01% NFLX 4.84% EA 4.05% FB 3.92% OMC 3.62% ATVI 3.54% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Truyền thông 80.45% Công nghệ 13.67% Dịch vụ Tài chính 3.92% Công nghiệp 1.45% Tiền mặt & khác 0.50% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
