So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JDOC JPMorgan Healthcare Leaders… |
|---|---|
| Giá | 64.05 -0.93% |
| Nhà phát hành | J.P. Morgan |
| AUM | $9.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.65% |
| Yield (TTM) | 0.80% |
| Ngày thành lập | Nov 01, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 59 |
| Khối lượng TB | 582 |
| YTD | +10.72% |
| 1Y total | +25.47% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 14.95% |
| Sharpe 1Y | 1.56 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.67% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.495 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | LLY 8.00% ABBV 7.97% MRK 5.33% JNJ 4.79% TMO 4.07% UNH 3.53% AZN.L 3.48% BMY 3.46% ABT 3.24% NOVO… 2.93% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
