So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JCPB JPMorgan Core Plus Bond ETF |
|---|---|
| Giá | 46.39 -0.12% |
| Nhà phát hành | J.P. Morgan |
| AUM | $14.59B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.37% |
| Yield (TTM) | 4.93% |
| Ngày thành lập | Jan 28, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | 2756 |
| Khối lượng TB | 2.07M |
| YTD | -2.03% |
| 1Y total | +3.30% |
| 3Y total (ann.) | +5.68% |
| 5Y total (ann.) | +0.81% |
| Biến động 1 năm | 3.70% |
| Sharpe 1Y | -0.089 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.72% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.073 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | JPMORGAN… 7.52% UNITED… 2.59% TBA UMBS… 1.35% TBA UMBS… 1.22% TBA UMBS… 1.10% UNITED… 1.03% UNITED… 0.89% UNITED… 0.74% UNITED… 0.71% UNITED… 0.64% |
| Cơ cấu ngành | Năng lượng 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
