So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IZRL ARK Israel Innovative… |
|---|---|
| Giá | 29.69 +1.75% |
| Nhà phát hành | ARK |
| AUM | $136.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.49% |
| Yield (TTM) | 2.66% |
| Ngày thành lập | Dec 05, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 76 |
| Khối lượng TB | 12.50K |
| YTD | -2.38% |
| 1Y total | +8.88% |
| 3Y total (ann.) | +16.34% |
| 5Y total (ann.) | -0.25% |
| Biến động 1 năm | 22.40% |
| Sharpe 1Y | 0.356 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -18.27% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.02 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | WIX 2.56% DRTS 2.00% URGN 1.92% TEVA 1.91% SMWB 1.90% RSKD 1.90% PGY 1.90% MNDY 1.88% MTRX 1.86% BEZEQ THE… 1.74% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 50.55% Y tế 17.55% Dịch vụ Truyền thông 13.50% Công nghiệp 9.28% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 6.18% Dịch vụ Tài chính 1.53% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
