So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IWX iShares Russell Top 200 Value… |
|---|---|
| Giá | 112.98 +0.02% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $4.01B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.20% |
| Yield (TTM) | 1.36% |
| Ngày thành lập | Sep 22, 2009 |
| Danh mục nắm giữ | 152 |
| Khối lượng TB | 363.82K |
| YTD | +22.99% |
| 1Y total | +32.76% |
| 3Y total (ann.) | +21.11% |
| 5Y total (ann.) | +12.71% |
| Biến động 1 năm | 10.68% |
| Sharpe 1Y | 2.80 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.60% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.661 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AMZN 8.49% AAPL 7.51% MSFT 6.68% JPM 3.49% BRK-B 3.43% XOM 2.45% JNJ 2.41% CSCO 1.61% ABBV 1.58% WMT 1.55% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 22.35% Dịch vụ Tài chính 20.15% Y tế 13.47% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 12.15% Công nghiệp 8.10% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 7.98% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
