So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IVVW iShares S&P 500 BuyWrite ETF |
|---|---|
| Giá | 45.50 +0.07% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $339.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.25% |
| Yield (TTM) | 18.21% |
| Ngày thành lập | Mar 14, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 1 |
| Khối lượng TB | 55.08K |
| YTD | -0.07% |
| 1Y total | +19.08% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 8.47% |
| Sharpe 1Y | 1.87 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -5.81% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.713 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 7.97% AAPL 6.94% MSFT 5.43% AMZN 3.87% GOOGL 3.03% AVGO 2.62% GOOG 2.43% META 1.82% MU 1.67% LLY 1.49% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 37.86% Dịch vụ Tài chính 12.34% Dịch vụ Truyền thông 9.55% Y tế 9.21% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.10% Công nghiệp 8.15% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
