So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IVES Dan Ives Wedbush AI… |
|---|---|
| Giá | 38.12 -0.03% |
| Nhà phát hành | Wedbush |
| AUM | $1.05B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | 0.34% |
| Ngày thành lập | Jun 02, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 30 |
| Khối lượng TB | 514.86K |
| YTD | +20.59% |
| 1Y total | +37.72% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 28.55% |
| Sharpe 1Y | 1.40 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -22.65% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.81 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MSFT 5.93% AMZN 4.87% NVDA 4.77% AAPL 4.66% TSM 4.57% PLTR 4.54% GOOGL 4.43% MU 4.27% AVGO 4.19% TSLA 3.97% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 78.44% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.89% Dịch vụ Truyền thông 8.33% Công nghiệp 3.10% Tiện ích 1.18% Tiền mặt & khác 0.06% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
