So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IPOS Renaissance International IPO… |
|---|---|
| Giá | 23.66 +0.02% |
| Nhà phát hành | Renaissance |
| AUM | $11.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.80% |
| Yield (TTM) | 0.34% |
| Ngày thành lập | Oct 07, 2014 |
| Danh mục nắm giữ | 63 |
| Khối lượng TB | 3.99K |
| YTD | +40.06% |
| 1Y total | +46.50% |
| 3Y total (ann.) | +19.17% |
| 5Y total (ann.) | -5.51% |
| Biến động 1 năm | 34.65% |
| Sharpe 1Y | 1.50 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -18.27% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.902 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Galderma 9.99% Contemporary… 9.57% JX Advanced… 7.73% Kokusai… 7.26% Kioxia… 6.81% Zijin Gold… 4.63% Midea Group 4.63% J&T Global… 4.54% Horizon… 3.43% Renk 3.06% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 37.26% Y tế 19.52% Công nghiệp 18.89% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 7.62% Vật liệu Cơ bản 6.67% Dịch vụ Tài chính 6.10% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
