So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IPKW Invesco International BuyBack… |
|---|---|
| Giá | 60.79 -0.49% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $568.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.55% |
| Yield (TTM) | 3.37% |
| Ngày thành lập | Feb 27, 2014 |
| Danh mục nắm giữ | 177 |
| Khối lượng TB | 42.89K |
| YTD | +9.40% |
| 1Y total | +20.66% |
| 3Y total (ann.) | +24.93% |
| 5Y total (ann.) | +11.45% |
| Biến động 1 năm | 14.71% |
| Sharpe 1Y | 1.25 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.14% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.711 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SHEL.L 5.38% 8058.T 5.11% INGA.AS 5.08% MPNGF 5.08% STAN.L 4.80% NOVN.SW 4.63% GLE.PA 4.52% 4063.T 3.79% EQNR.OL 2.97% VOD.L 2.78% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 36.60% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 17.89% Năng lượng 17.55% Công nghiệp 11.85% Dịch vụ Truyền thông 4.84% Công nghệ 3.56% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
