So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IPFF iShares International… |
|---|---|
| Giá | 16.62 +0.06% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $54.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.55% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Nov 15, 2011 |
| Danh mục nắm giữ | 29 |
| Khối lượng TB | 45.86K |
| YTD | +6.68% |
| 1Y total | +18.04% |
| 3Y total (ann.) | +1.94% |
| 5Y total (ann.) | +4.34% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TRP 8.52% CM.TO 6.76% RY.TO 5.28% BMO 5.11% TD 4.40% FTS 4.35% BNS.TO 4.26% ENB 4.12% MFC 4.05% BMO.TO 3.93% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 50.31% Tiền mặt & khác 17.77% Năng lượng 15.20% Tiện ích 9.47% Dịch vụ Truyền thông 5.18% Bất động sản 2.06% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
