So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IOO iShares Global 100 ETF |
|---|---|
| Giá | 145.90 +0.53% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $9.33B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | 0.80% |
| Ngày thành lập | Dec 05, 2000 |
| Danh mục nắm giữ | 102 |
| Khối lượng TB | 254.11K |
| YTD | +15.18% |
| 1Y total | +21.10% |
| 3Y total (ann.) | +26.35% |
| 5Y total (ann.) | +16.54% |
| Biến động 1 năm | 14.55% |
| Sharpe 1Y | 1.52 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.94% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.01 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 13.36% AAPL 11.90% MSFT 9.30% AMZN 5.97% GOOGL 4.90% AVGO 4.10% GOOG 3.93% LLY 2.24% 005930.KS 2.14% JPM 2.11% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 46.57% Dịch vụ Tài chính 10.25% Dịch vụ Truyền thông 9.74% Y tế 9.02% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.97% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 5.56% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
