So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() INVN Alger Russell Innovation ETF |
|---|---|
| Giá | 26.21 +0.72% |
| Nhà phát hành | Alger |
| AUM | $10.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.55% |
| Yield (TTM) | 0.24% |
| Ngày thành lập | Jan 06, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 50 |
| Khối lượng TB | 3.93K |
| YTD | +21.44% |
| 1Y total | +24.73% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 24.83% |
| Sharpe 1Y | 1.19 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -20.37% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.991 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | META 2.50% RBLX 2.41% U 2.37% NTNX 2.30% GTLB 2.29% TEAM 2.29% ESTC 2.26% RNG 2.25% DOCU 2.24% QCOM 2.13% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
