So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() INTF iShares International Equity… |
|---|---|
| Giá | 41.30 -0.01% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $3.68B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.16% |
| Yield (TTM) | 3.01% |
| Ngày thành lập | Apr 28, 2015 |
| Danh mục nắm giữ | 482 |
| Khối lượng TB | 305.49K |
| YTD | +9.40% |
| 1Y total | +18.00% |
| 3Y total (ann.) | +20.62% |
| 5Y total (ann.) | +11.11% |
| Biến động 1 năm | 15.07% |
| Sharpe 1Y | 1.18 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.21% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.743 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ASML.AS 2.69% NOVN.SW 1.97% RY.TO 1.13% HSBA.L 1.11% ROP.SW 1.06% 8306.T 1.06% ABBN.SW 1.03% BHP.AX 0.97% 8411.T 0.90% NESN.SW 0.89% |
| Cơ cấu ngành | Tài chính 26.77% Công nghiệp 17.08% Information Technology 11.19% Hàng tiêu dùng tùy ý 9.14% Health Care 7.99% Nguyên vật liệu 6.98% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
