So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() INMU iShares Intermediate Muni… |
|---|---|
| Giá | 23.73 -0.17% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $557.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.41% |
| Yield (TTM) | 3.41% |
| Ngày thành lập | Mar 16, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 468 |
| Khối lượng TB | 185.23K |
| YTD | -1.29% |
| 1Y total | +4.40% |
| 3Y total (ann.) | +4.37% |
| 5Y total (ann.) | +1.26% |
| Biến động 1 năm | 2.64% |
| Sharpe 1Y | 0.282 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.57% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.047 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BLACKROCK… 6.00% CONNECTICUT… 0.99% CONNECTICUT… 0.84% BLACK BELT… 0.82% TENNESSEE… 0.79% WASHINGTON… 0.77% MINNESOTA… 0.77% CALIFORNIA… 0.76% CALIFORNIA… 0.70% OHIO ST WTR… 0.68% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
