So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IND Xtrackers Nifty 500 India ETF |
|---|---|
| Giá | 23.20 -1.15% |
| Nhà phát hành | Xtrackers |
| AUM | $4.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.19% |
| Yield (TTM) | 0.34% |
| Ngày thành lập | Nov 25, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 498 |
| Khối lượng TB | 977 |
| YTD | -6.90% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | +125.55% |
| Biến động 1 năm | 7177.88% |
| Sharpe 1Y | 202,522,576,169,886,181,737,078,194,176 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -18.72% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | HDFCBANK.BO 5.38% ICICIBANK.BO 4.95% RELIANCE.BO 4.29% Bharti… 2.86% Cash & Cash… 2.49% LT.BO 2.33% SBIN.BO 2.12% INFY.BO 1.90% AXISBANK.BO 1.74% Mahindra &… 1.48% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
