So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IMLP iPath S&P MLP ETN |
|---|---|
| Giá | 15.40 -0.67% |
| Nhà phát hành | iPath |
| AUM | $11.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.80% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jan 03, 2013 |
| Danh mục nắm giữ | 28 |
| Khối lượng TB | 5 |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | -0.34% |
| 5Y total (ann.) | +13.58% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Energy… 13.27% MPLX LP 6.51% Magellan… 5.86% DCP… 4.97% Western… 4.74% Plains All… 4.40% Cheniere… 3.74% Phillips 66… 3.66% Black Stone… 3.60% Sunoco LP 3.46% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
