So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IJJ iShares S&P Mid-Cap 400 Value… |
|---|---|
| Giá | 148.45 +0.49% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $8.85B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.18% |
| Yield (TTM) | 1.58% |
| Ngày thành lập | Jul 24, 2000 |
| Danh mục nắm giữ | 303 |
| Khối lượng TB | 162.49K |
| YTD | +12.81% |
| 1Y total | +16.13% |
| 3Y total (ann.) | +14.42% |
| 5Y total (ann.) | +8.47% |
| Biến động 1 năm | 14.50% |
| Sharpe 1Y | 0.946 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.59% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.909 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | USFD 1.35% RS 1.23% SNX 1.11% WCC 1.02% OVV 0.99% PR 0.98% JLL 0.97% NLY 0.96% PFGC 0.93% ARMK 0.91% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 22.14% Công nghiệp 17.93% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 13.80% Bất động sản 9.73% Công nghệ 9.40% Năng lượng 7.15% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
