So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IGSB iShares 1-5 Year Investment… |
|---|---|
| Giá | 51.23 -0.05% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $23.43B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.04% |
| Yield (TTM) | 4.69% |
| Ngày thành lập | Jan 05, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 4733 |
| Khối lượng TB | 3.45M |
| YTD | -3.12% |
| 1Y total | +0.65% |
| 3Y total (ann.) | +4.98% |
| 5Y total (ann.) | +2.10% |
| Biến động 1 năm | 2.09% |
| Sharpe 1Y | -1.66 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.30% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.046 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BLK CSH FND… 0.45% EAGLE… 0.29% T-MOBILE… 0.18% SPACE… 0.15% BANK OF… 0.15% AMAZON.COM… 0.13% CVS HEALTH… 0.13% ABBVIE INC… 0.12% MARS INC… 0.12% BOEING CO… 0.12% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
