So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IFEB Innovator Intl Developed… |
|---|---|
| Giá | 32.19 -0.15% |
| Nhà phát hành | Innovator |
| AUM | $61.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.85% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Feb 01, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 6 |
| Khối lượng TB | 19.70K |
| YTD | +6.52% |
| 1Y total | +10.69% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 7.97% |
| Sharpe 1Y | 0.926 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.47% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.417 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | EFA… 100.53% EFA… 1.73% US BANK… 0.26% Cash & Other -0.05% EFA… -0.47% EFA… -1.99% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 26.20% Công nghiệp 18.96% Công nghệ 10.58% Y tế 10.38% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.66% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6.88% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
