So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IEF iShares 7-10 Year Treasury… |
|---|---|
| Giá | 93.32 -0.20% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $43.27B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.15% |
| Yield (TTM) | 3.95% |
| Ngày thành lập | Jul 22, 2002 |
| Danh mục nắm giữ | 15 |
| Khối lượng TB | 6.93M |
| YTD | -2.95% |
| 1Y total | +1.21% |
| 3Y total (ann.) | +3.50% |
| 5Y total (ann.) | -1.67% |
| Biến động 1 năm | 4.62% |
| Sharpe 1Y | -0.515 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -4.07% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.037 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TREASURY… 9.33% TREASURY… 8.76% TREASURY… 8.74% TREASURY… 8.63% TREASURY… 8.46% TREASURY… 8.42% TREASURY… 8.32% TREASURY… 8.27% TREASURY… 8.13% TREASURY… 8.04% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
