So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IDV iShares International Select… |
|---|---|
| Giá | 41.62 -0.13% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $8.12B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.50% |
| Yield (TTM) | 5.82% |
| Ngày thành lập | Jun 11, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 100 |
| Khối lượng TB | 770.61K |
| YTD | +5.63% |
| 1Y total | +20.36% |
| 3Y total (ann.) | +24.03% |
| 5Y total (ann.) | +12.63% |
| Biến động 1 năm | 13.22% |
| Sharpe 1Y | 1.41 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.51% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.511 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TTE.PA 4.86% BATS.L 3.62% ENI.MI 3.06% ENEL.MI 2.78% RIO.L 2.74% REP.MC 2.54% AKRBP.OL 2.11% OMV.VI 2.10% TEF.MC 2.09% INGA.AS 2.01% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
