So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IDEC Innovator Intl Developed… |
|---|---|
| Giá | 34.37 +0.57% |
| Nhà phát hành | Innovator |
| AUM | $40.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.85% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Dec 01, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 6 |
| Khối lượng TB | 2.11K |
| YTD | +6.44% |
| 1Y total | +10.20% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 9.54% |
| Sharpe 1Y | 0.823 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.88% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.464 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | EFA… 99.50% EFA… 0.64% US BANK… 0.21% Cash & Other -0.02% EFA… -0.14% EFA… -0.19% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 26.09% Công nghiệp 18.69% Công nghệ 12.00% Y tế 10.10% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.14% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6.43% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
