So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IBTI iShares iBonds Dec 2028 Term… |
|---|---|
| Giá | 22.11 -0.07% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $2.02B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.07% |
| Yield (TTM) | 3.77% |
| Ngày thành lập | Feb 25, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 45 |
| Khối lượng TB | 416.26K |
| YTD | -1.14% |
| 1Y total | +2.69% |
| 3Y total (ann.) | +4.48% |
| 5Y total (ann.) | -0.05% |
| Biến động 1 năm | 1.50% |
| Sharpe 1Y | -0.665 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.09% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -0.001 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TREASURY… 4.47% TREASURY… 2.73% TREASURY… 2.55% TREASURY… 2.48% TREASURY… 2.47% TREASURY… 2.46% TREASURY… 2.46% TREASURY… 2.46% TREASURY… 2.44% TREASURY… 2.43% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
