So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IBTH iShares iBonds Dec 2027 Term… |
|---|---|
| Giá | 22.29 +0.04% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $2.39B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.07% |
| Yield (TTM) | 3.76% |
| Ngày thành lập | Feb 25, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 51 |
| Khối lượng TB | 553.11K |
| YTD | -0.80% |
| 1Y total | +2.39% |
| 3Y total (ann.) | +4.37% |
| 5Y total (ann.) | +0.51% |
| Biến động 1 năm | 0.91% |
| Sharpe 1Y | -1.91 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -0.49% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -0.003 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TREASURY… 2.96% TREASURY… 2.82% TREASURY… 2.76% TREASURY… 2.75% TREASURY… 2.73% TREASURY… 2.73% TREASURY… 2.70% TREASURY… 2.70% TREASURY… 2.69% TREASURY… 2.68% |
| Cơ cấu ngành | Chính phủ 99.62% Tiền mặt & khác 0.38% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
