So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IBTH iShares iBonds Dec 2027 Term… |
|---|---|
| Giá | 22.38 -0.02% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $2.35B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.07% |
| Yield (TTM) | 3.78% |
| Ngày thành lập | Feb 25, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 51 |
| Khối lượng TB | 458.00K |
| YTD | -0.42% |
| 1Y total | +3.37% |
| 3Y total (ann.) | +4.57% |
| 5Y total (ann.) | +0.33% |
| Biến động 1 năm | 0.88% |
| Sharpe 1Y | -0.363 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -0.41% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -0.001 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TREASURY… 2.93% TREASURY… 2.80% TREASURY… 2.80% TREASURY… 2.74% TREASURY… 2.73% TREASURY… 2.73% TREASURY… 2.71% TREASURY… 2.71% TREASURY… 2.71% TREASURY… 2.68% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
