So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IBMS iShares iBonds Dec 2030 Term… |
|---|---|
| Giá | 25,58 -0,03% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | 392,8 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,10% |
| Yield (TTM) | 2,52% |
| Ngày thành lập | 22 thg 5, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 2116 |
| Khối lượng TB | 111,36 N |
| YTD | -1,84% |
| 1Y total | +0,95% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2,37% |
| Sharpe 1Y | -1,28 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -4,47% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0,0160 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BLACKROCK… 0,93% UNIVERSITY… 0,85% NEW JERSEY… 0,71% SAN ANTONIO… 0,51% METROPOLITAN… 0,46% NEW YORK N… 0,46% CONNECTICUT… 0,40% NORTHERN… 0,38% TEXAS… 0,36% CALIFORNIA… 0,36% |
| Cơ cấu ngành | Municipal 99,06% Tiền mặt & khác 0,94% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
