So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IBHI iShares iBonds 2029 Term High… |
|---|---|
| Giá | 22.86 +0.18% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $530.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% |
| Yield (TTM) | 6.74% |
| Ngày thành lập | Mar 08, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 360 |
| Khối lượng TB | 121.08K |
| YTD | -3.26% |
| 1Y total | +2.33% |
| 3Y total (ann.) | +8.36% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 3.63% |
| Sharpe 1Y | -0.245 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.95% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.236 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ECHOSTAR… 2.00% CLOUD… 1.48% CLOUD… 1.46% CENTENE… 1.29% VENTURE… 1.25% TRANSDIGM… 1.12% AADVANTAGE… 1.09% NEPTUNE… 1.08% BLK CSH FND… 1.07% MEDLINE… 0.98% |
| Cơ cấu ngành | Năng lượng 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
