So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IBET iBET Sports Betting & Gaming… |
|---|---|
| Giá | 10.42 +0.10% |
| Nhà phát hành | — |
| AUM | $723.1K |
| Tỷ lệ chi phí | 0.79% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Nov 15, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 51 |
| Khối lượng TB | 1.05K |
| YTD | +16.83% |
| 1Y total | +18.41% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | PENN 3.93% DKNG 3.81% KAMBI 3.40% CZR 3.33% SGMS 3.19% WYNN 3.17% LVS 3.04% Cash & Other 3.01% FLTR 2.82% 888 2.77% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Chu kỳ 43.80% Tiền mặt & khác 31.27% Dịch vụ Tài chính 8.90% Công nghệ 5.34% Y tế 5.28% Dịch vụ Truyền thông 4.09% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
