So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() IBDU iShares iBonds Dec 2029 Term… |
|---|---|
| Giá | 23.10 0.00% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $3.97B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.10% |
| Yield (TTM) | 4.63% |
| Ngày thành lập | Sep 17, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | 697 |
| Khối lượng TB | 694.14K |
| YTD | -1.32% |
| 1Y total | +3.26% |
| 3Y total (ann.) | +6.13% |
| 5Y total (ann.) | +0.94% |
| Biến động 1 năm | 2.10% |
| Sharpe 1Y | -0.195 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.61% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.067 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ABBVIE INC… 0.99% SALESFORCE… 0.76% VERIZON… 0.64% AMAZON.COM… 0.61% AT&T INC… 0.60% INTERNATIONA… 0.60% NVIDIA… 0.58% FISERV INC… 0.58% ANHEUSER-BUS… 0.57% ORACLE… 0.57% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
