So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() HIPR Direxion High Growth ETF |
|---|---|
| Giá | 71.25 -1.10% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $11.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jun 11, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 112 |
| Khối lượng TB | 3.81K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | +8.38% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AMZN 9.00% AAPL 8.87% GOOG 7.90% GOOGL 7.67% MSFT 6.17% TSLA 5.14% FB 4.91% TROW 2.46% COF 2.39% BRK-B 2.08% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 22.83% Công nghệ 20.92% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 17.50% Dịch vụ Truyền thông 16.69% Y tế 6.11% Công nghiệp 6.10% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
