So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() HFGO Hartford Large Cap Growth ETF |
|---|---|
| Giá | 29.18 +0.07% |
| Nhà phát hành | Hartford |
| AUM | $200.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.59% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Nov 09, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 45 |
| Khối lượng TB | 38.80K |
| YTD | +6.89% |
| 1Y total | +11.72% |
| 3Y total (ann.) | +24.69% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 20.82% |
| Sharpe 1Y | 0.504 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -18.29% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.32 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 16.64% GOOGL 10.07% AVGO 5.51% MSFT 5.24% AMZN 4.61% AAPL 4.56% LLY 4.32% META 3.87% SNDK 3.46% ANET 2.65% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 58.82% Dịch vụ Truyền thông 19.57% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.63% Y tế 6.99% Công nghiệp 4.46% Dịch vụ Tài chính 2.06% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
