So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() HDEF Xtrackers MSCI EAFE High… |
|---|---|
| Giá | 32.49 +0.22% |
| Nhà phát hành | Xtrackers |
| AUM | $2.23B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.09% |
| Yield (TTM) | 3.90% |
| Ngày thành lập | Aug 12, 2015 |
| Danh mục nắm giữ | 120 |
| Khối lượng TB | 158.69K |
| YTD | +4.84% |
| 1Y total | +13.60% |
| 3Y total (ann.) | +17.16% |
| 5Y total (ann.) | +11.98% |
| Biến động 1 năm | 11.72% |
| Sharpe 1Y | 0.975 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.05% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.427 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SHEL.L 5.85% ROP.SW 5.14% NOVN.SW 4.73% NESN.SW 4.50% ALV.DE 4.34% TTE.PA 4.17% IBE.MC 3.61% ULVR.L 3.26% NOVO-B.CO 3.01% D05.SI 2.89% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 27.57% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 18.71% Y tế 15.69% Năng lượng 12.69% Tiện ích 7.75% Công nghiệp 7.21% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
