So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() HCRB Hartford Core Bond ETF |
|---|---|
| Giá | 34.67 -0.23% |
| Nhà phát hành | Hartford |
| AUM | $409.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.29% |
| Yield (TTM) | 4.25% |
| Ngày thành lập | Feb 19, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 857 |
| Khối lượng TB | 36.61K |
| YTD | -2.15% |
| 1Y total | +2.45% |
| 3Y total (ann.) | +4.92% |
| 5Y total (ann.) | -0.25% |
| Biến động 1 năm | 3.75% |
| Sharpe 1Y | -0.313 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.81% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.06 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US TREASURY… 3.32% FNMA TBA 30… 2.78% US TREASURY… 2.77% US TREASURY… 2.67% FNMA TBA 30… 2.66% FNMA TBA 30… 2.23% TSY INFL IX… 2.01% US TREASURY… 1.91% US TREASURY… 1.66% US TREASURY… 1.64% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
