So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() HAWX iShares Currency Hedged MSCI… |
|---|---|
| Giá | 46.19 -0.26% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $356.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.70% |
| Yield (TTM) | 2.45% |
| Ngày thành lập | Jun 29, 2015 |
| Danh mục nắm giữ | 1 |
| Khối lượng TB | 22.92K |
| YTD | +16.98% |
| 1Y total | +29.46% |
| 3Y total (ann.) | +22.03% |
| 5Y total (ann.) | +13.20% |
| Biến động 1 năm | 15.03% |
| Sharpe 1Y | 1.82 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.40% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.698 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 2330.TW 4.88% 005930.KS 2.43% ASML.AS 1.82% 000660.KS 1.79% 0700.HK 0.95% HSBA.L 0.93% ROP.SW 0.87% NOVN.SW 0.78% RY.TO 0.77% 9988.HK 0.72% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 25.36% Công nghệ 20.46% Công nghiệp 14.05% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.59% Y tế 6.95% Vật liệu Cơ bản 6.33% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
