So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() HAKY Amplify HACK Cybersecurity… |
|---|---|
| Giá | 29.69 +1.62% |
| Nhà phát hành | Amplify |
| AUM | $4.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.65% |
| Yield (TTM) | 7.90% |
| Ngày thành lập | Jan 21, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | 80 |
| Khối lượng TB | 5.25K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | PANW 8.90% CRWD 7.84% FTNT 6.24% CSCO 5.71% AVGO 5.61% RBRK 5.38% NET 5.31% OKTA 5.23% QLYS 5.07% TENB 4.39% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 93.25% Công nghiệp 6.64% Dịch vụ Tài chính 0.93% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
