So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GSY Invesco Ultra Short Duration… |
|---|---|
| Giá | 50.04 +0.04% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $3.86B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.22% |
| Yield (TTM) | 4.21% |
| Ngày thành lập | Feb 12, 2008 |
| Danh mục nắm giữ | 408 |
| Khối lượng TB | 881.23K |
| YTD | -0.42% |
| 1Y total | +3.09% |
| 3Y total (ann.) | +4.96% |
| 5Y total (ann.) | +3.73% |
| Biến động 1 năm | 0.71% |
| Sharpe 1Y | -1.40 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -0.76% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.005 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | United… 2.92% United… 2.10% USD Pending… 0.67% American… 0.66% Amazon.com… 0.64% Haleon US… 0.64% HSBC USA… 0.59% Evergreen… 0.57% Gildan… 0.56% NatWest… 0.53% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
