So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GSUS Goldman Sachs MarketBeta U.S.… |
|---|---|
| Giá | 105.80 -0.08% |
| Nhà phát hành | Goldman |
| AUM | $3.32B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.09% |
| Yield (TTM) | 0.97% |
| Ngày thành lập | May 12, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 902 |
| Khối lượng TB | 86.03K |
| YTD | +12.17% |
| 1Y total | +20.36% |
| 3Y total (ann.) | +22.21% |
| 5Y total (ann.) | +12.64% |
| Biến động 1 năm | 12.95% |
| Sharpe 1Y | 1.37 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.25% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.984 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 7.55% AAPL 6.90% MSFT 5.55% AMZN 3.92% GOOGL 3.16% GOOG 2.72% AVGO 2.60% META 1.91% TSLA 1.66% LLY 1.64% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 37.54% Dịch vụ Tài chính 12.09% Dịch vụ Truyền thông 10.35% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.70% Y tế 9.23% Công nghiệp 7.94% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
