So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GPIQ Goldman Sachs Nasdaq-100… |
|---|---|
| Giá | 58.19 +0.45% |
| Nhà phát hành | Goldman |
| AUM | $6.40B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% |
| Yield (TTM) | 9.91% |
| Ngày thành lập | Oct 24, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 108 |
| Khối lượng TB | 1.50M |
| YTD | +10.06% |
| 1Y total | +20.58% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 16.98% |
| Sharpe 1Y | 1.29 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.52% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.10 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 8.44% AAPL 7.55% MSFT 5.88% MU 4.90% AMD 4.28% AMZN 4.07% GOOGL 3.90% META 3.30% SPCX 2.89% TSLA 2.87% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 59.82% Dịch vụ Truyền thông 11.88% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.43% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 5.80% Công nghiệp 4.01% Y tế 3.78% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
