So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GOVZ iShares 25+ Year Treasury… |
|---|---|
| Giá | 34.29 -0.09% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $323.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.15% |
| Yield (TTM) | 2.39% |
| Ngày thành lập | Sep 22, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 20 |
| Khối lượng TB | 277.84K |
| YTD | -7.32% |
| 1Y total | -2.17% |
| 3Y total (ann.) | -5.91% |
| 5Y total (ann.) | -14.06% |
| Biến động 1 năm | 16.00% |
| Sharpe 1Y | -0.289 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -16.65% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.196 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TREASURY… 7.60% TREASURY… 5.63% TREASURY… 5.55% TREASURY… 5.22% TREASURY… 5.15% TREASURY… 5.15% TREASURY… 5.13% TREASURY… 5.12% TREASURY… 5.03% TREASURY… 5.00% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
