So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GOP Unusual Whales Subversive… |
|---|---|
| Giá | 44.62 +0.38% |
| Nhà phát hành | Subversive |
| AUM | $61.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.74% |
| Yield (TTM) | 0.56% |
| Ngày thành lập | Feb 06, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 11.09K |
| YTD | +22.30% |
| 1Y total | +27.92% |
| 3Y total (ann.) | +21.89% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 15.79% |
| Sharpe 1Y | 1.64 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.88% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.663 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | FIX 7.63% INTC 5.02% JPM 4.45% IBIT 3.34% ANET 3.32% NVDA 3.31% AMD 2.54% ALL 2.10% UTHR 2.02% ASML 1.91% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 27.24% Công nghiệp 21.04% Dịch vụ Tài chính 18.47% Năng lượng 10.32% Y tế 5.75% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.13% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
