So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GLIX Lazard Listed Infrastructure… |
|---|---|
| Giá | 26.06 +0.12% |
| Nhà phát hành | Lazard |
| AUM | $44.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.96% |
| Yield (TTM) | 2.51% |
| Ngày thành lập | Oct 03, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 28 |
| Khối lượng TB | 13.89K |
| YTD | +4.54% |
| 1Y total | +6.03% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 11.84% |
| Sharpe 1Y | 0.23 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.46% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.149 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | EUR261229 17.43% GBP261229 6.49% NG.L 5.80% CCI 5.36% DG.PA 5.35% CAD261229 4.28% AMT 3.30% ED 3.20% CNR.TO 3.09% AUD261229 3.06% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
