So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GLIX Lazard Listed Infrastructure… |
|---|---|
| Giá | 27.31 -0.32% |
| Nhà phát hành | Lazard |
| AUM | $47.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.96% |
| Yield (TTM) | 2.05% |
| Ngày thành lập | Oct 02, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 28 |
| Khối lượng TB | 13.61K |
| YTD | +10.04% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 11.76% |
| Sharpe 1Y | 0.875 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.84% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | EUR260924 17.76% GBP260924 6.10% NG.L 5.49% DG.PA 5.35% CAD260924 4.50% CCI 3.34% AMT 3.18% AUD260924 3.11% CNR.TO 3.10% TCL.AX 3.01% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
