So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GLGG Leverage Shares 2x Long GLXY… |
|---|---|
| Giá | 5.18 -1.73% |
| Nhà phát hành | LeverageShares |
| AUM | $3.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Aug 21, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 5 |
| Khối lượng TB | 77.35K |
| YTD | -42.84% |
| 1Y total | -65.72% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 183.88% |
| Sharpe 1Y | 0.451 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -92.23% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 7.61 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | GALAXY… 126.20% GALAXY… 64.55% GALAXY… 8.76% First… 5.25% GALAXY… 0.50% Cash & Other -105.26% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
