So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GFOF Grayscale Future of Finance… |
|---|---|
| Giá | 27.69 +0.09% |
| Nhà phát hành | Grayscale |
| AUM | $6.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.70% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Feb 02, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 22 |
| Khối lượng TB | 3.59K |
| YTD | +54.52% |
| 1Y total | +69.77% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 2.39 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SI 8.54% COIN 8.27% HOOD 7.22% SQ 6.69% PYPL 6.41% PLUS 6.15% ARB 4.84% HUT 4.75% BITF 4.25% HIVE 4.12% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 48.99% Công nghệ 31.13% Y tế 8.55% Tiền mặt & khác 7.92% Công nghiệp 3.41% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
