So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GDX VanEck Gold Miners ETF |
|---|---|
| Giá | 89.28 +2.95% |
| Nhà phát hành | VanEck |
| AUM | $26.03B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.51% |
| Yield (TTM) | 0.71% |
| Ngày thành lập | May 16, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | 57 |
| Khối lượng TB | 22.68M |
| YTD | +4.09% |
| 1Y total | +18.93% |
| 3Y total (ann.) | +49.30% |
| 5Y total (ann.) | +25.55% |
| Biến động 1 năm | 51.41% |
| Sharpe 1Y | 0.615 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -38.93% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.846 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NEM 11.23% AEM 11.16% B 7.88% WPM 5.65% FNV 5.20% AU 4.80% GFI 3.81% KGC 3.77% NST.AX 2.87% PAAS 2.72% |
| Cơ cấu ngành | Vật liệu Cơ bản 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
