So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GCAD Gabelli Commercial Aerospace… |
|---|---|
| Giá | 52.99 +1.03% |
| Nhà phát hành | Gabelli |
| AUM | $24.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.90% |
| Yield (TTM) | 1.80% |
| Ngày thành lập | Jan 02, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 7.76K |
| YTD | +14.15% |
| 1Y total | +23.20% |
| 3Y total (ann.) | +30.25% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 21.58% |
| Sharpe 1Y | 1.04 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -14.96% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.864 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MOOG… 5.99% AIN 5.98% BA 5.41% DCO 5.16% LHX 5.10% RTX 4.81% LMT 4.63% HONA 4.61% HXL 4.51% NOC 3.96% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 85.99% Tiền mặt & khác 8.75% Vật liệu Cơ bản 1.97% Công nghệ 1.41% Dịch vụ Truyền thông 1.17% Bất động sản 0.71% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
