So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FSEC FIDELITY INVESTMENT GRADE… |
|---|---|
| Giá | 41.86 +0.24% |
| Nhà phát hành | Fidelity |
| AUM | $4.46B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.36% |
| Yield (TTM) | 4.65% |
| Ngày thành lập | Mar 02, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 117 |
| Khối lượng TB | 392.60K |
| YTD | -5.14% |
| 1Y total | -1.83% |
| 3Y total (ann.) | +4.97% |
| 5Y total (ann.) | -0.29% |
| Biến động 1 năm | 4.91% |
| Sharpe 1Y | -1.20 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -5.60% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.057 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | GNII II… 3.90% UMBS 30YR… 3.68% UMBS 30YR… 3.54% GNII II 6%… 2.84% GNII II… 2.73% UMBS 30YR… 2.11% CASH CF 2.02% GNII II 5%… 1.69% GNII II… 1.64% GNII II… 1.62% |
| Cơ cấu ngành | Securitized 94.48% Chính phủ 3.60% Tiền mặt & khác 1.86% Corporate 0.06% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
