So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FSBD FIDELITY SUSTAINABLE CORE… |
|---|---|
| Giá | 47.77 -0.13% |
| Nhà phát hành | Fidelity |
| AUM | $13.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.36% |
| Yield (TTM) | 1.01% |
| Ngày thành lập | Apr 19, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 356 |
| Khối lượng TB | 2.65K |
| YTD | +3.02% |
| 1Y total | +6.46% |
| 3Y total (ann.) | +5.56% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.072 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CASH CF 99.60% US DOLLAR 0.23% NET OTHER… 0.11% ACRISURE… 0.02% MODIVCARE… 0.02% CANO HEALTH… 0.01% DEL M TM… 0.01% DEL MONTE… 0.01% ALLIAN… 0.01% MODIVCARE… 0.00% |
| Cơ cấu ngành | Năng lượng 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
