So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FMTM MarketDesk Focused U.S.… |
|---|---|
| Giá | 39.04 +1.17% |
| Nhà phát hành | MarketDesk |
| AUM | $170.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.45% |
| Yield (TTM) | 0.24% |
| Ngày thành lập | Mar 20, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 203.71K |
| YTD | +21.47% |
| 1Y total | +41.71% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 26.94% |
| Sharpe 1Y | 1.61 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -15.40% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.922 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MRVL 4.19% SNOW 3.94% MAN 3.80% ILMN 3.71% TWLO 3.70% NTAP 3.67% LRCX 3.65% PANW 3.60% CRWD 3.46% DELL 3.46% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
